高空氣象 cao không khí tượng Hán Việt: cao không khí tượng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 空 (không) + 氣 (khí) + 象 (tượng)Hán Việtcao không khí tượngCấu tạo高 + 空 + 氣 + 象 · cao + không + khí + tượng nghĩa thành phần: cao + không + khí + tượng