高空物理學 cao không vật lí học Hán Việt: cao không vật lí học Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 空 (không) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtcao không vật lí họcCấu tạo高 + 空 + 物 + 理 + 學 · cao + không + vật + lí + học nghĩa thành phần: cao + không + vật + lí + học