高空繩索 cao không thằng tác Hán Việt: cao không thằng tác Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 空 (không) + 繩 (thằng) + 索 (tác)Hán Việtcao không thằng tácCấu tạo高 + 空 + 繩 + 索 · cao + không + thằng + tác nghĩa thành phần: cao + không + thằng + tác