高空跳傘 gāokōng tiàosǎn · cao không khiêu tán Hán Việt: cao không khiêu tán · Pinyin: gāokōng tiàosǎn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 空 (không) + 跳 (khiêu) + 傘 (tán)Pinyingāokōng tiàosǎnHán Việtcao không khiêu tánCấu tạo高 + 空 + 跳 + 傘 · cao + không + khiêu + tán nghĩa thành phần: cao + không + khiêu + tán Nghĩa EngCihui skydive