高空跳傘

gāokōng tiàosǎn cao không khiêu tán

Hán Việt: cao không khiêu tán · Pinyin: gāokōng tiàosǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (không) + (khiêu) + (tán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 距地面一萬二千呎以上,須攜帶氧氣設備的跳傘行動。如:「跳傘協會每年都會舉辦一次高空跳傘表演。」

Eng

  • Cihui skydive