高立德大學 gāo lì dé dà xué · cao lập đức đại học Hán Việt: cao lập đức đại học · Pinyin: gāo lì dé dà xué Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 立 (lập) + 德 (đức) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyingāo lì dé dà xuéHán Việtcao lập đức đại họcCấu tạo高 + 立 + 德 + 大 + 學 · cao + lập + đức + đại + học nghĩa thành phần: cao + lập + đức + đại + học