高端內存 gāo duān nèi cún · cao đoan nội tồn Hán Việt: cao đoan nội tồn · Pinyin: gāo duān nèi cún Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 端 (đoan) + 內 (nội) + 存 (tồn)Pinyingāo duān nèi cúnHán Việtcao đoan nội tồnCấu tạo高 + 端 + 內 + 存 · cao + đoan + nội + tồn nghĩa thành phần: cao + đoan + nội + tồn