高端科技 cao đoan khoa kĩ Hán Việt: cao đoan khoa kĩ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 端 (đoan) + 科 (khoa) + 技 (kĩ)Hán Việtcao đoan khoa kĩCấu tạo高 + 端 + 科 + 技 · cao + đoan + khoa + kĩ nghĩa thành phần: cao + đoan + khoa + kĩ Nghĩa EngCihui high-end technology