高等動物

gāo děng dòng wù cao đẳng động vật

Hán Việt: cao đẳng động vật · Pinyin: gāo děng dòng wù

Tổng quan

động vật bậc cao

Cấu tạo: (cao) + (đẳng) + (động) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động vật bậc cao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在动物学中,一般指身体结构复杂、组织和器官分化显著并具有脊椎的动物。狭义的高等动物专指哺乳动物。

Eng

  • Cihui 高等動物 āoděng dòngwù n. higher animals