高等國語

cao đẳng quốc ngữ

Hán Việt: cao đẳng quốc ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (đẳng) + (quốc) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 高等國語 āoděng Guóyǔ n. <lg.> High Chinese