高等法院
cao đẳng pháp viện
Hán Việt: cao đẳng pháp viện · Pinyin: gāo děng fǎ yuàn
Tổng quan
Tòa án cấp cao
Nghĩa
Việt
- Cihui Tòa án cấp cao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 審理由地方法院上訴案件,以及內亂、外患和妨害國交之刑事第一審訴訟案件等之司法機關。簡稱為「高院」。
Eng
- CC-CEDICT High Court
- Cihui High Court
ja
- JMdict High Court of Justice (UK)|Parlement (France, during the ancien régime)