高等考試

cao đẳng khảo thí

Hán Việt: cao đẳng khảo thí

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (đẳng) + (khảo) + (thí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 我國考試院舉辦的一種國家考試。凡是大學校院畢業獲有學士以上學位,或高等檢定考試及格,或普通考試及格滿三年的人,都有報考資格。錄取後,賦予公務人員荐任任用資格或特定類科之執業資格。

Eng

  • Cihui 高等考試 āoděng kǎoshì n. advanced-level examination M:²chǎng/¹cì