高等菌瘤 cao đẳng khuẩn lựu Hán Việt: cao đẳng khuẩn lựu Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 等 (đẳng) + 菌 (khuẩn) + 瘤 (lựu)Hán Việtcao đẳng khuẩn lựuCấu tạo高 + 等 + 菌 + 瘤 · cao + đẳng + khuẩn + lựu nghĩa thành phần: cao + đẳng + khuẩn + lựu