高筋麵粉
cao cân miến phấn
Hán Việt: cao cân miến phấn · Pinyin: gāo jīn miàn fěn
Tổng quan
bột làm bánh mì | bột mì cứng
Nghĩa
Việt
- Cihui bột làm bánh mì | bột mì cứng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小麥研製成的麵粉。蛋白質約含百分之十一以上,顏色較黃,用手握緊後放鬆,較易鬆散,可做麵包及油條。
Eng
- CC-CEDICT bread flour|hard flour
- Cihui bread flour; hard flour