高節邁俗 gāo jié mài sú · cao tiết mại tục Hán Việt: cao tiết mại tục · Pinyin: gāo jié mài sú Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 節 (tiết) + 邁 (mại) + 俗 (tục)Pinyingāo jié mài súHán Việtcao tiết mại tụcCấu tạo高 + 節 + 邁 + 俗 · cao + tiết + mại + tục nghĩa thành phần: cao + tiết + mại + tục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 氣節高超脫俗。《晉書.卷五六.江統傳》:「惇字思悛,孝友淳粹,高節邁俗。」