高精尖轉 gāo jīng jiān zhuǎn · cao tinh tiêm chuyển Hán Việt: cao tinh tiêm chuyển · Pinyin: gāo jīng jiān zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 精 (tinh) + 尖 (tiêm) + 轉 (chuyển)Pinyingāo jīng jiān zhuǎnHán Việtcao tinh tiêm chuyểnCấu tạo高 + 精 + 尖 + 轉 · cao + tinh + tiêm + chuyển nghĩa thành phần: cao + tinh + tiêm + chuyển