高級專業 gāo jí zhuān yè · cao cấp chuyên nghiệp Hán Việt: cao cấp chuyên nghiệp · Pinyin: gāo jí zhuān yè Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp)Pinyingāo jí zhuān yèHán Việtcao cấp chuyên nghiệpCấu tạo高 + 級 + 專 + 業 · cao + cấp + chuyên + nghiệp nghĩa thành phần: cao + cấp + chuyên + nghiệp