高級篩選 cao cấp si tuyển Hán Việt: cao cấp si tuyển Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 篩 (si) + 選 (tuyển)Hán Việtcao cấp si tuyểnCấu tạo高 + 級 + 篩 + 選 · cao + cấp + si + tuyển nghĩa thành phần: cao + cấp + si + tuyển