高級選項 cao cấp tuyển hạng Hán Việt: cao cấp tuyển hạng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 選 (tuyển) + 項 (hạng)Hán Việtcao cấp tuyển hạngCấu tạo高 + 級 + 選 + 項 · cao + cấp + tuyển + hạng nghĩa thành phần: cao + cấp + tuyển + hạng