高線鐵路 cao tuyến thiết lộ Hán Việt: cao tuyến thiết lộ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 線 (tuyến) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Hán Việtcao tuyến thiết lộCấu tạo高 + 線 + 鐵 + 路 · cao + tuyến + thiết + lộ nghĩa thành phần: cao + tuyến + thiết + lộ Nghĩa EngCihui 高線鐵路 āoxiàn tiělù n. elevated railroad M:¹tiáo