高級幹部 cao cấp cán bộ Hán Việt: cao cấp cán bộ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 幹 (cán) + 部 (bộ)Hán Việtcao cấp cán bộCấu tạo高 + 級 + 幹 + 部 · cao + cấp + cán + bộ nghĩa thành phần: cao + cấp + cán + bộ Nghĩa EngCihui 高級幹部 āojí gànbù n. senior cadre M:ge/¹míng/²wèi