高級報紙 gāo jí bào zhǐ · cao cấp báo chỉ Hán Việt: cao cấp báo chỉ · Pinyin: gāo jí bào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 報 (báo) + 紙 (chỉ)Pinyingāo jí bào zhǐHán Việtcao cấp báo chỉCấu tạo高 + 級 + 報 + 紙 · cao + cấp + báo + chỉ nghĩa thành phần: cao + cấp + báo + chỉ