高級搜索 cao cấp sưu tác Hán Việt: cao cấp sưu tác Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 搜 (sưu) + 索 (tác)Hán Việtcao cấp sưu tácCấu tạo高 + 級 + 搜 + 索 · cao + cấp + sưu + tác nghĩa thành phần: cao + cấp + sưu + tác