高級法院 gāo jí fǎ yuàn · cao cấp pháp viện Hán Việt: cao cấp pháp viện · Pinyin: gāo jí fǎ yuàn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 法 (pháp) + 院 (viện)Pinyingāo jí fǎ yuànHán Việtcao cấp pháp việnCấu tạo高 + 級 + 法 + 院 · cao + cấp + pháp + viện nghĩa thành phần: cao + cấp + pháp + viện