高純度鋁 cao thuần độ lữ Hán Việt: cao thuần độ lữ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 純 (thuần) + 度 (độ) + 鋁 (lữ)Hán Việtcao thuần độ lữCấu tạo高 + 純 + 度 + 鋁 · cao + thuần + độ + lữ nghĩa thành phần: cao + thuần + độ + lữ