高純氣體 gāo chún qì tǐ · cao thuần khí thể Hán Việt: cao thuần khí thể · Pinyin: gāo chún qì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 純 (thuần) + 氣 (khí) + 體 (thể)Pinyingāo chún qì tǐHán Việtcao thuần khí thểCấu tạo高 + 純 + 氣 + 體 · cao + thuần + khí + thể nghĩa thành phần: cao + thuần + khí + thể