高置座位 gāo zhì zuò wèi · cao trí tọa vị Hán Việt: cao trí tọa vị · Pinyin: gāo zhì zuò wèi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 置 (trí) + 座 (tọa) + 位 (vị)Pinyingāo zhì zuò wèiHán Việtcao trí tọa vịCấu tạo高 + 置 + 座 + 位 · cao + trí + tọa + vị nghĩa thành phần: cao + trí + tọa + vị