高義薄雲

gāo yì bó yún cao nghĩa bạc vân

Hán Việt: cao nghĩa bạc vân · Pinyin: gāo yì bó yún

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (nghĩa) + (bạc) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容節操義行非常崇高。如:「他慷慨解囊,雪中送炭,高義薄雲,令人欽仰。」

Eng

  • Cihui 高義薄雲 āoyìbóyún f.e. righteousness soaring high up to the sky