高翔遠翥 gāo xiáng yuǎn zhù · cao tường viễn chứ Hán Việt: cao tường viễn chứ · Pinyin: gāo xiáng yuǎn zhù Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 翔 (tường) + 遠 (viễn) + 翥 (chứ)Pinyingāo xiáng yuǎn zhùHán Việtcao tường viễn chứCấu tạo高 + 翔 + 遠 + 翥 · cao + tường + viễn + chứ nghĩa thành phần: cao + tường + viễn + chứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容避世隐居。