高能射線 gāo néng shè xiàn · cao năng xạ tuyến Hán Việt: cao năng xạ tuyến · Pinyin: gāo néng shè xiàn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 能 (năng) + 射 (xạ) + 線 (tuyến)Pinyingāo néng shè xiànHán Việtcao năng xạ tuyếnCấu tạo高 + 能 + 射 + 線 · cao + năng + xạ + tuyến nghĩa thành phần: cao + năng + xạ + tuyến