高能射线

gāo néng shè xiàncao năng xạ tuyến

Hán Việt: cao năng xạ tuyến · Pinyin: gāo néng shè xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 能 (năng) + 射 (xạ) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Hochenergiestrahlung (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

射线疗法 · 高能粒子 · 射线不透性 · 射线透过性 · 高能量 · 高能烈性炸药 · 射线化学 · 射线干燥