高能燃料

cao năng nhiên liêu

Hán Việt: cao năng nhiên liêu

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 能 (năng) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn high-energy fuel M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui 高能燃料 āonéng ránliào n. high-energy fuel M:¹zhǒng
  • Tần suất từ n. high-energy fuel M:¹zhǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

燃料循环 · 燃料电池 · 燃料组合 · 燃料芯块 · 高能粒子 · 燃料库 · 燃料油 · 高能量