高能物理學
cao năng vật lí học
Hán Việt: cao năng vật lí học · Pinyin: gāo néng wù lǐ xué
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 高能物理學 āonéng wùlǐxué n. <phy.> high-energy physics
Hán Việt: cao năng vật lí học · Pinyin: gāo néng wù lǐ xué