高能磁帶 cao năng từ đái Hán Việt: cao năng từ đái Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 能 (năng) + 磁 (từ) + 帶 (đái)Hán Việtcao năng từ đáiCấu tạo高 + 能 + 磁 + 帶 · cao + năng + từ + đái nghĩa thành phần: cao + năng + từ + đái Nghĩa EngCihui 高能磁帶 āonéng cídài n. high-energy tape M:¹pán