高能電子 gāo néng diàn zǐ · cao năng điện tử Hán Việt: cao năng điện tử · Pinyin: gāo néng diàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 能 (năng) + 電 (điện) + 子 (tử)Pinyingāo néng diàn zǐHán Việtcao năng điện tửCấu tạo高 + 能 + 電 + 子 · cao + năng + điện + tử nghĩa thành phần: cao + năng + điện + tử