高脂蛋白血 cao chi đản bạch huyết Hán Việt: cao chi đản bạch huyết Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 脂 (chi) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 血 (huyết)Hán Việtcao chi đản bạch huyếtCấu tạo高 + 脂 + 蛋 + 白 + 血 · cao + chi + đản + bạch + huyết nghĩa thành phần: cao + chi + đản + bạch + huyết