高腳玻璃杯 gāo jiǎo bō li bēi · cao cước pha li bôi Hán Việt: cao cước pha li bôi · Pinyin: gāo jiǎo bō li bēi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 腳 (cước) + 玻 (pha) + 璃 (li) + 杯 (bôi)Pinyingāo jiǎo bō li bēiHán Việtcao cước pha li bôiCấu tạo高 + 腳 + 玻 + 璃 + 杯 · cao + cước + pha + li + bôi nghĩa thành phần: cao + cước + pha + li + bôi