高臥東山

gāo wò dōng shān cao ngọa đông san

Hán Việt: cao ngọa đông san · Pinyin: gāo wò dōng shān

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (ngọa) + (đông) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晉人謝安隱居東山,不肯出任官職的故事。典出南朝宋.劉義慶《世說新語.排調》。後比喻隱居不仕。也作「東山高臥」。