高自標置

gāo zì biāo zhì cao tự tiêu trí

Hán Việt: cao tự tiêu trí · Pinyin: gāo zì biāo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tự) + (tiêu) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 标置:放在某种位置。比喻自己把自己看得很了不起。
  • Tân Hoa Tự Điển 标置放在某种位置。比喻自己把自己看得很了不起。