高自驕大

gāo zì jiāo dà cao tự kiêu đại

Hán Việt: cao tự kiêu đại · Pinyin: gāo zì jiāo dà

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tự) + (kiêu) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻為人驕傲自大。《魏書.卷九九.盧水胡沮渠蒙遜傳》:「揚言西戎,高自驕大,罪五也。坐自封殖,不欲入朝,罪六也。」