高台明镜

gāo tái míng jìng cao thai minh kính

Hán Việt: cao thai minh kính · Pinyin: gāo tái míng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (thai) + (minh) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「明鏡高懸」。見「明鏡高懸」條。01.明.高明《汲古閣本琵琶記》第一七齣:「若還把我拖翻,便叫高臺明鏡,小人也不是都官,也不是里正,休將屈棒,錯打了平民。」<a name="秦鏡高懸"> </a>