高舉深藏

gāo jǔ shēn cáng cao cử thâm tàng

Hán Việt: cao cử thâm tàng · Pinyin: gāo jǔ shēn cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (cử) + (thâm) + (tàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 避世隱居。明.無名氏《拔宅飛昇》第三折:「者莫他高舉深藏,你看我駕天風定然趕上,則好去深淵中躲避災殃。」