高節邁俗

gāo jié mài sú cao tiết mại tục

Hán Việt: cao tiết mại tục · Pinyin: gāo jié mài sú

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tiết) + (mại) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高节:高尚的气节;迈俗:脱俗,超俗。气节高尚,超脱世俗。