高血壓蛋白 cao huyết áp đản bạch Hán Việt: cao huyết áp đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 血 (huyết) + 壓 (áp) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtcao huyết áp đản bạchCấu tạo高 + 血 + 壓 + 蛋 + 白 · cao + huyết + áp + đản + bạch nghĩa thành phần: cao + huyết + áp + đản + bạch