高血磷症 cao huyết lân chứng Hán Việt: cao huyết lân chứng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 血 (huyết) + 磷 (lân) + 症 (chứng)Hán Việtcao huyết lân chứngCấu tạo高 + 血 + 磷 + 症 · cao + huyết + lân + chứng nghĩa thành phần: cao + huyết + lân + chứng