高血鉀症 cao huyết giáp chứng Hán Việt: cao huyết giáp chứng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 血 (huyết) + 鉀 (giáp) + 症 (chứng)Hán Việtcao huyết giáp chứngCấu tạo高 + 血 + 鉀 + 症 · cao + huyết + giáp + chứng nghĩa thành phần: cao + huyết + giáp + chứng