高識遠度

gāo shí yuǎn duǒ cao thức viễn độ

Hán Việt: cao thức viễn độ · Pinyin: gāo shí yuǎn duǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (thức) + (viễn) + (độ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 見識高超,思慮深遠。《周書.卷三七.張軌傳》:「宇文公文足經國,武可定亂。至於高識遠度,非愚管所測。」也作「高識遠見」。