高識遠見
cao thức viễn kiến
Hán Việt: cao thức viễn kiến · Pinyin: gāo shí yuǎn jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 見識高超,思慮深遠。元.尚仲賢《氣英布》第二折:「況他元是鄱陽大盜出身,無甚麼高識遠見。」也作「高識遠度」。
Hán Việt: cao thức viễn kiến · Pinyin: gāo shí yuǎn jiàn