高譚清論 gāo tán qīng lùn · cao đàm thanh luận Hán Việt: cao đàm thanh luận · Pinyin: gāo tán qīng lùn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 譚 (đàm) + 清 (thanh) + 論 (luận)Pinyingāo tán qīng lùnHán Việtcao đàm thanh luậnCấu tạo高 + 譚 + 清 + 論 · cao + đàm + thanh + luận nghĩa thành phần: cao + đàm + thanh + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谭:同“谈”。高妙清正而空泛不实的言谈。