高貴的人

gāo guì de rén cao quý đích nhân

Hán Việt: cao quý đích nhân · Pinyin: gāo guì de rén

Tổng quan

người quyền cao, chức trọng, chức sắc (nhà thờ); trùm họ (họ đạo)

Cấu tạo: (cao) + (quý) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người quyền cao, chức trọng, chức sắc (nhà thờ); trùm họ (họ đạo)