高跟兒鞋

gāo gēn ér xié cao cân nhi hài

Hán Việt: cao cân nhi hài · Pinyin: gāo gēn ér xié

Tổng quan

giày cao gót

Cấu tạo: (cao) + (cân) + (nhi) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giày cao gót

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后跟部分特别高的女鞋。

Eng

  • Cihui 高跟兒鞋 āogēnrxié ►See gāogēnxié